ribonucleic acid

ribonucleic acid

A student studies a diagram of ribonucleic acid in a biology textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Axit ribonucleic: Một loại polymer mạch dài gồm các nucleotide, được tìm thấy chủ yếu trong tế bào chất của tế bào, chức năng truyền thông tin di truyền từ DNA đến tế bào chất kiểm soát các quá trình hóa học trong tế bào. Ở một số virus, axit ribonucleic vật liệu di truyền chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ribonucleic acid plays a crucial role in protein synthesis. (Axit ribonucleic đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein.)
    • Scientists study ribonucleic acid to understand how genes are expressed. (Các nhà khoa học nghiên cứu axit ribonucleic để hiểu cách gen được biểu hiện.)
    • The virus contains ribonucleic acid as its genetic material. (Virus này chứa axit ribonucleic làm vật liệu di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Messenger ribonucleic acid (mRNA)": axit ribonucleic thông tin, mang di truyền từ DNA đến ribosome để tổng hợp protein.

    • Messenger ribonucleic acid is synthesized during transcription. (Axit ribonucleic thông tin được tổng hợp trong quá trình phiên .)
  • "Transfer ribonucleic acid (tRNA)": axit ribonucleic vận chuyển, mang axit amin đến ribosome trong quá trình dịch mã.

    • Transfer ribonucleic acid helps decode the genetic code. (Axit ribonucleic vận chuyển giúp giải mã di truyền.)
  • "Ribosomal ribonucleic acid (rRNA)": axit ribonucleic ribosome, thành phần cấu trúc của ribosome.

    • Ribosomal ribonucleic acid is essential for protein assembly. (Axit ribonucleic ribosome rất cần thiết cho việc lắp ráp protein.)
Biến thể từ gần giống
  • RNA (viết tắt): dạng viết tắt phổ biến của "ribonucleic acid".

    • RNA is a key molecule in cell biology. (RNA một phân tử quan trọng trong sinh học tế bào.)
  • Ribonucleotide (n): đơn vị cấu tạo của axit ribonucleic.

    • Each ribonucleotide consists of a ribose sugar, a phosphate group, and a nitrogenous base. (Mỗi ribonucleotide bao gồm một đường ribose, một nhóm phosphate một base nitơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Axit nucleic: thuật ngữ chung cho axit ribonucleic axit deoxyribonucleic (DNA).
  • RNA: viết tắt thông dụng, thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "ribonucleic acid".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "ribonucleic acid".